phá rối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây mất trật tự, làm rối loạn: Hành động cố ý làm xáo trộn, cản trở một trật tự, quy trình hoặc hoạt động đang diễn ra bình thường.
- Quấy rối, gây phiền nhiễu: Hành động làm phiền, gây khó chịu hoặc cản trở một cá nhân hay một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một số cá nhân cố tình phá rối buổi họp bằng những câu hỏi không liên quan.
- Đám trẻ chạy qua chạy lại phá rối giấc ngủ trưa của ông lão.
- Luật pháp nghiêm cấm hành vi phá rối trật tự công cộng.
Các cách sử dụng nâng cao
"phá rối trật tự": hành động gây mất trật tự chung, thường trong bối cảnh xã hội hoặc pháp lý.
- Cảnh sát đã có mặt để ngăn chặn những kẻ định phá rối trật tự tại quảng trường.
"phá rối đám hội": làm gián đoạn, gây rối một buổi lễ, tiệc tùng hay sự kiện tập trung đông người.
- Không ai mong muốn có kẻ lạ mặt đến phá rối đám hội vui vẻ của gia đình.
"phá rối nghị trường" (dùng trong ngữ cảnh chính trị): sử dụng các thủ thuật để cản trở, làm gián đoạn tiến trình thảo luận, họp nghị.
- Một số nghị sĩ đã cố tình phá rối nghị trường bằng những bài phát biểu dài dòng.
Biến thể và từ gần giống
- Phá (động từ): làm hư hỏng, làm tan vỡ, có phạm vi nghĩa rộng hơn.
- Quấy rối (động từ): thường dùng để chỉ hành vi gây phiền nhiễu, làm mất yên tĩnh đối với cá nhân.
- Gây rối (động từ): từ gần nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Làm rối: gây ra sự rối loạn, hỗn độn.
- Quấy nhiễu: gây phiền phức, khó chịu một cách liên tục.
- Cản trở: gây khó khăn, ngăn chặn hoạt động bình thường.
Các cụm từ liên quan
- Phá rối chiến thuật (dùng trong quân sự): các hoạt động quấy nhiễu nhỏ, liên tục nhằm làm suy yếu, mệt mỏi và gây rối loạn cho đối phương.
- Trung đoàn tiến hành các cuộc đột kích nhỏ để phá rối chiến thuật phía sau chiến tuyến của địch.
Thành ngữ liên quan
- "Đâm bị thóc, chọc bị gạo": (thành ngữ) chỉ hành động gây sự, chọc tức, phá rối người khác một cách vô cớ.
- Hắn ta chẳng làm gì nên hồn, suốt ngày chỉ đi đâm bị thóc, chọc bị gạo với hàng xóm.
- đgt Gây mất trật tự: Hắn về phá rối cái nền nếp gia đình.
- phá sản đgt (H. sản: của cải) Nói nhà kinh doanh b